Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
しばらく
座
すわ
ってのんびりして
下
くだ
さい。
Hãy ngồi xuống và thả lỏng một lúc.
Từ vựng:
暫く
しばらく
một lúc; một phút
座る
すわる
ngồi (xuống); ngồi; quỳ (trên sàn)
のんびり
thong thả; thoải mái
為る
する
làm
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém