Dịch nghĩa:
しっかりとした目標を持っていれば、うまくいくでしょう。
Nếu bạn có mục tiêu vững chắc, mọi thứ sẽ thành công.
Từ vựng:
Hán tự:
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
標
Tiêu
cột mốc; dấu ấn; con dấu; dấu ấn; biểu tượng; huy hiệu; nhãn hiệu; bằng chứng; kỷ niệm; mục tiêu
持
Trì
cầm; giữ