Dịch nghĩa:
しかし読む価値のある物は少ししかない。
Nhưng chỉ có một ít sách đáng đọc.
Từ vựng:
Hán tự:
読
Độc
đọc
価
Giá
giá trị; giá cả
値
Trị
giá; chi phí; giá trị
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
少
Thiếu
ít