Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

しかし手てぶらで帰かえることもしばしばだった。
Nhưng đôi khi anh ấy trở về tay không.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

然し
しかし
tuy nhiên; nhưng
手ぶら
てぶら
tay không
帰る
かえる
trở về; về nhà; quay lại
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
屡々
しばしば
thường xuyên; lặp đi lặp lại

Hán tự:

手
Thủ tay
帰
Quy trở về; dẫn đến

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật