Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
しかしその
後
ご
罪悪
ざいあく
感
かん
でいっぱいになりある
晩
ばん
机
つくえ
に
向
む
かって
座
すわ
った。
Nhưng sau đó, anh ta cảm thấy đầy tội lỗi và ngồi xuống bàn vào một đêm.
Ngữ pháp:
~っぱい (〜ppai)
Diễn tả sự đầy đủ hoặc hoàn chỉnh; 'đầy', 'đầy đủ', 'tràn đầy'.
JLPT N3
Từ vựng:
然し
しかし
tuy nhiên; nhưng
其の
その
đó; cái đó
後
ご
sau
罪悪感
ざいあくかん
cảm giác tội lỗi
一杯
いっぱい
một cốc (của); một ly (của); một bát (của); đầy cốc; đầy ly; đầy bát; đầy thìa
成る
なる
trở thành; đạt được
晩
ばん
buổi tối
机
つくえ
bàn
向かう
むかう
đối mặt
座る
すわる
ngồi (xuống); ngồi; quỳ (trên sàn)
Hán tự:
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
罪
Tội
tội; lỗi; phạm tội
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
晩
Mạn
hoàng hôn; đêm
机
Cơ
bàn
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi