Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
さらに2マイルほど
行
い
くと
道路
どうろ
は
右
みぎ
に
曲
ま
がった。
Đi thêm khoảng hai dặm nữa, con đường rẽ phải.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
更に
さらに
hơn nữa
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
道路
どうろ
đường; xa lộ
右
みぎ
phải; bên phải
曲がる
まがる
uốn cong; cong; vênh; xoắn; vặn
Hán tự:
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách
右
Hữu
phải
曲
Khúc
uốn cong; nhạc; giai điệu; sáng tác; niềm vui; bất công; lỗi; đường cong; cong; ngang bướng; nghiêng