Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ささいなけんかで
仲
なか
たがいしないでおこう。
Đừng để một cuộc cãi vã nhỏ làm hỏng mối quan hệ.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
些細
ささい
tầm thường; nhỏ nhặt; không đáng kể
喧嘩
けんか
cãi nhau; đánh nhau
仲違い
なかたがい
bất hòa; cãi nhau; bất đồng; xa lánh; không hòa thuận
為る
する
làm
Hán tự:
仲
Trọng
người trung gian; mối quan hệ