Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
さあ、
今
こん
汲
く
みなさい。そして
宴会
えんかい
の
世話
せわ
役
やく
の
所
ところ
に
持
も
っていきなさい。
Nào, hãy múc nước này và đem đến chỗ người quản lý tiệc.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
さあ
nào (lên); nào bây giờ; nào đi nào; đây
今
いま
bây giờ
汲む
くむ
múc (nước); múc lên; bơm
為さる
なさる
làm
宴会
えんかい
tiệc; yến tiệc; buổi tiếp đón; bữa tiệc; bữa tối
世話役
せわやく
quản lý; người chăm sóc
所
ところ
nơi; chỗ
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
汲
Cấp
múc nước
宴
Yến
tiệc; yến tiệc
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
世
Thế
thế hệ; thế giới
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò
所
Sở
nơi; mức độ
持
Trì
cầm; giữ