Dịch nghĩa:
ご質問のある方は、挙手をお願いします。
Nếu có câu hỏi, xin vui lòng giơ tay.
Từ vựng:
Hán tự:
質
Chất
chất lượng; tính chất
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
挙
Cử
nâng lên
手
Thủ
tay
願
Nguyện
thỉnh cầu; mong muốn