Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ごめんなさい。この辺あたりは詳くわしくないんです。
Xin lỗi, tôi không rành khu này lắm.

Ngữ pháp:

~んです (〜n desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4

Từ vựng:

御免
ごめん
tôi xin lỗi; xin lỗi; thứ lỗi cho tôi
為さる
なさる
làm
此の
この
này
辺り
あたり
khu vực lân cận; vùng lân cận; gần đó; xung quanh
詳しい
くわしい
chi tiết; tỉ mỉ
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

辺
Biên vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận
詳
Tường chi tiết

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật