Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ごめんなさい。この
辺
あた
りは
詳
くわ
しくないんです。
Xin lỗi, tôi không rành khu này lắm.
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
御免
ごめん
tôi xin lỗi; xin lỗi; thứ lỗi cho tôi
為さる
なさる
làm
此の
この
này
辺り
あたり
khu vực lân cận; vùng lân cận; gần đó; xung quanh
詳しい
くわしい
chi tiết; tỉ mỉ
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
辺
Biên
vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận
詳
Tường
chi tiết