Dịch nghĩa:
ごめん、だめなのだ。後でテニスの練習があるんだよ。
Xin lỗi, không được đâu. Tôi còn phải tập tennis sau này.
Từ vựng:
Hán tự:
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
練
Luyện
luyện tập; đánh bóng; rèn luyện; mài giũa; tinh luyện
習
Tập
học