Dịch nghĩa:
こんな大きな贈り物はありがた迷惑だ。
Một món quà to lớn như thế này thật là phiền toái.
Từ vựng:
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
贈
Tặng
quà tặng; gửi; tặng; trao tặng; trao giải; tặng quà
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
迷
Mê
lạc lối; bối rối; ảo tưởng
惑
Hoặc
làm mê hoặc; ảo tưởng; bối rối