Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

こんなよい天気てんきの日ひには、ゴルフでもやってみたい気きがする。
Trong ngày đẹp trời như thế này, tôi muốn thử chơi golf.

Ngữ pháp:

~てみる (〜te miru)

Một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả hành động thử hoặc cố gắng làm gì đó để xem điều gì xảy ra.
JLPT N3

Từ vựng:

こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
天気
てんき
thời tiết
日
ひ
ngày; ngày tháng
ゴルフ
gôn
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim
為る
する
làm

Hán tự:

天
Thiên trời; bầu trời; hoàng gia
気
Khí tinh thần; không khí
日
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật