Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

こんなことをするとは彼かれは馬鹿ばかなことをしたものだ。
Anh ấy làm điều này, thật là ngu ngốc.

Ngữ pháp:

~ものだ (〜mono da)

Diễn tả điều gì đó tự nhiên hoặc mong đợi; 'điều đó là bình thường...', 'nên', 'phải'.
JLPT N2

Từ vựng:

こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
為る
する
làm
彼
かれ
anh ấy
馬鹿
ばか
ngốc; đần độn; ngu ngốc
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
馬
Mã ngựa
鹿
Lộc hươu

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật