Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
こんなことになるなんて、
想像
そうぞう
だにしなかった。
Không thể tưởng tượng nó lại xảy ra như thế này.
Ngữ pháp:
N に なる (N ni naru)
Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4
Từ vựng:
こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
成る
なる
trở thành; đạt được
想像
そうぞう
tưởng tượng; giả định; đoán
為る
する
làm
Hán tự:
想
Tưởng
ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ
像
Tượng
tượng; bức tranh; hình ảnh; hình dáng; chân dung