Dịch nghĩa:
これ、私の傘じゃない。誰か他の人のだよ。
Đây không phải cái ô của tôi. Nó của người khác.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
傘
Tản
ô
誰
Thùy
ai; ai đó
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
人
Nhân
người