Dịch nghĩa:
「これ何?」「これは木を彫る道具で『彫刻刀』っていうんだよ」
"Cái này là gì?" "Đây là dụng cụ chạm khắc gỗ, gọi là 'đục khắc'."
Từ vựng:
Hán tự:
何
Hà
gì
木
Mộc
cây; gỗ
彫
Điêu
khắc; chạm; đục
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
具
Cụ
dụng cụ; đồ dùng; phương tiện; sở hữu; nguyên liệu
刻
Khắc
khắc; cắt nhỏ; băm; thái nhỏ; thời gian; chạm khắc
刀
Đao
kiếm; đao; dao