Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

これを彼かれにあげるなら捨すててしまったほうがましだ。
Nếu định đưa cái này cho anh ấy, thà vứt đi còn hơn.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

此れ
これ
cái này
彼
かれ
anh ấy
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
捨てる
すてる
vứt bỏ; ném đi
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành
ほう
ồ; ôi
増し
まし
tốt hơn; thích hợp hơn

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
捨
Xả vứt bỏ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật