Dịch nghĩa:

Tôi định hoãn những kế hoạch này.

Hán tự:

Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Hoạch nét vẽ; bức tranh
Bằng kệ; gờ; giá; gắn; bệ; giàn
Thượng trên