Dịch nghĩa:
これらの規則を、学生は守るべきである。
Học sinh nên tuân thủ những quy tắc này.
Từ vựng:
Hán tự:
規
Quy
tiêu chuẩn
則
Tắc
quy tắc; luật; theo; dựa trên; mô phỏng
学
Học
học; khoa học
生
Sinh
sinh; cuộc sống
守
Thủ
bảo vệ; tuân theo