Dịch nghĩa:
これらの小包の重さは平均すると2ポンドです。
Trọng lượng trung bình của những gói hàng này là hai pound.
Từ vựng:
Hán tự:
小
Tiểu
nhỏ
包
Bao
gói; đóng gói; che phủ; giấu
重
Trọng
nặng; quan trọng
平
Bình
bằng phẳng; hòa bình
均
Quân
bằng phẳng; trung bình