Dịch nghĩa:
これらの問題には答える必要はない。
Không cần phải trả lời những vấn đề này.
Từ vựng:
Hán tự:
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
答
Đáp
giải pháp; câu trả lời
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính