Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これらの
古
ふる
いコインは
彼女
かのじょ
にもらった。
Những đồng tiền cổ này là do cô ấy tặng.
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
古い
ふるい
cũ; cổ xưa
コイン
đồng xu
彼女
かのじょ
cô ấy
貰う
もらう
nhận; lấy
Hán tự:
古
Cổ
cũ
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ