Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

これよりいい考かんがえは浮うかんでこない?
Bạn có ý tưởng nào tốt hơn không?

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

Từ vựng:

此れ
これ
cái này
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
考え
かんがえ
suy nghĩ; tư tưởng; quan điểm; ý kiến; khái niệm
浮かぶ
うかぶ
nổi; lơ lửng

Hán tự:

考
Khảo xem xét; suy nghĩ kỹ
浮
Phù nổi; nổi lên; trồi lên mặt nước

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật