Dịch nghĩa:
これもまたおとうさんがこっそりと悲しい事実を告げた。
Đây cũng là lúc bố lén lút thông báo một sự thật buồn.
Từ vựng:
Hán tự:
悲
Bi
đau buồn; buồn; thương tiếc; hối tiếc
事
Sự
sự việc; lý do
実
Thực
thực tế; hạt
告
Cáo
mặc khải; nói; thông báo; thông báo