Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これは
首
くび
まわりがすこしきつすぎる。
Cổ áo này hơi chật.
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
首まわり
くびまわり
quanh cổ; kích thước cổ (đo lường)
少し
すこし
một chút; một ít
きつい
khó khăn; nặng nề; nghiêm trọng; đòi hỏi cao; khắc nghiệt
Hán tự:
首
Thủ
cổ; bài hát