Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

これは首くびまわりがすこしきつすぎる。
Cổ áo này hơi chật.

Từ vựng:

此れ
これ
cái này
首まわり
くびまわり
quanh cổ; kích thước cổ (đo lường)
少し
すこし
một chút; một ít
きつい
khó khăn; nặng nề; nghiêm trọng; đòi hỏi cao; khắc nghiệt

Hán tự:

首
Thủ cổ; bài hát

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật