Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「これは
誰
だれ
のイスですか」「
私
わたし
のものです」
"Chiếc ghế này của ai?" "Của tôi."
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
誰
だれ
ai
椅子
いす
ghế; chỗ ngồi
私
わたくし
tôi
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
Hán tự:
誰
Thùy
ai; ai đó
私
Tư
tư nhân; tôi