Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

これは生物せいぶつの学習がくしゅう法ほうとしてはあまりよくないと思おもう。
Tôi nghĩ đây không phải là phương pháp học sinh học tốt.

Ngữ pháp:

V ては (~te wa)

Diễn tả một mẫu lặp lại hoặc chu kỳ, thường ngụ ý một kết quả gây khó chịu; 'mỗi khi X xảy ra, Y lại xảy ra.'
JLPT N1

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

Từ vựng:

此れ
これ
cái này
生物
せいぶつ
sinh vật sống; sinh vật; sự sống
学習
がくしゅう
học tập
法
ほう
luật; nguyên tắc
為る
する
làm
余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
無い
ない
không tồn tại
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

生
Sinh sinh; cuộc sống
物
Vật vật; đối tượng; vấn đề
学
Học học; khoa học
習
Tập học
法
Pháp phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật