Dịch nghĩa:

Đây là nghiên cứu xã hội học về phá thai.

Hán tự:

Nhâm mang thai
Thần mang thai
Trung trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
Tuyệt ngừng; cắt đứt
Quan kết nối; cổng; liên quan
công ty; đền thờ
Hội cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
Học học; khoa học
Đích mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
Nghiên mài; nghiên cứu; mài sắc
Cứu nghiên cứu