1. Thông tin cơ bản
- Từ: 社会学
- Cách đọc: しゃかいがく
- Loại từ: danh từ (tên ngành học)
- Nghĩa khái quát: ngành xã hội học – nghiên cứu cấu trúc xã hội, thiết chế, hành vi và biến đổi xã hội
- Phạm vi dùng: học thuật, giáo dục đại học, nghiên cứu
- Cụm thường gặp: 社会学部, 社会学科, 社会学者, 社会学的, 家族社会学, 都市社会学
2. Ý nghĩa chính
社会学 là bộ môn khoa học nghiên cứu xã hội ở cấp độ vĩ mô và vi mô: chuẩn mực, vai trò, tầng lớp, mạng lưới, tổ chức, và cách chúng hình thành/biến đổi. Bao gồm nhiều phân ngành như xã hội học đô thị, giáo dục, tôn giáo, kinh tế xã hội, phương pháp định lượng/định tính.
3. Phân biệt
- 社会学: xã hội học (một ngành cụ thể trong khối khoa học xã hội).
- 社会科学: khoa học xã hội (phạm vi rộng: kinh tế, chính trị, luật, tâm lý, nhân học, v.v.).
- 社会科: môn “Xã hội” ở tiểu học-trung học (đại cương, không phải bộ môn nghiên cứu hàn lâm).
- 社会心理学: xã hội tâm lý học (giao thoa xã hội học và tâm lý).
- 文化人類学: nhân học văn hóa; khác trọng tâm và phương pháp so với 社会学, nhưng có giao thoa.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu câu: 社会学を学ぶ/専攻する;社会学的に考える;社会学の理論/方法論;社会学者になる。
- Biểu thức: ~社会学 (例: 教育社会学, 医療社会学), 社会学的アプローチ (tiếp cận xã hội học), 社会学入門 (nhập môn xã hội học)。
- Ngữ cảnh: trường đại học, viện nghiên cứu, xuất bản học thuật, thảo luận chính sách công.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 社会科学 |
Thượng vị (bao trùm) |
khoa học xã hội |
Phạm vi rộng; 社会学 là một nhánh bên trong. |
| 社会科 |
Khác biệt |
môn Xã hội (phổ thông) |
Giáo dục phổ thông; không phải chuyên ngành hàn lâm. |
| 社会心理学 |
Liên quan |
xã hội tâm lý học |
Giao thoa; tập trung hành vi cá nhân trong bối cảnh xã hội. |
| 文化人類学 |
Liên quan |
nhân học văn hóa |
Chú trọng văn hóa, thực địa; phương pháp dân tộc học. |
| 自然科学 |
Đối lập phạm trù |
khoa học tự nhiên |
Đối chiếu về đối tượng và phương pháp. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 社 (xã): gốc là “đền làng” → cộng đồng.
- 会 (hội): tụ họp, gặp gỡ → tổ chức, xã hội.
- 学 (học): học thuật, nghiên cứu.
- Ghép nghĩa: 社会 (xã hội) + 学 (học) = “nghiên cứu về xã hội”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Tại Nhật, nhiều khoa đặt tên là 社会学部 hoặc 文学部社会学科. Chương trình thường cân bằng giữa lý thuyết cổ điển (デュルケム、マックス・ヴェーバー) và phương pháp điều tra (調査法、統計、フィールドワーク). Các seminar (ゼミ) nhỏ giúp sinh viên luyện tư duy phê phán và thiết kế nghiên cứu xã hội học.
8. Câu ví dụ
- 大学で社会学を専攻しています。
Tôi đang chuyên ngành xã hội học ở đại học.
- 社会学的視点から問題を捉える。
Nắm bắt vấn đề từ góc nhìn xã hội học.
- この本は社会学の入門書として読みやすい。
Cuốn sách này dễ đọc như một sách nhập môn xã hội học.
- 社会学の方法論を用いて調査を設計した。
Tôi thiết kế khảo sát bằng phương pháp luận xã hội học.
- 都市社会学では人口移動が重要なテーマだ。
Trong xã hội học đô thị, di dân là chủ đề quan trọng.
- 家族社会学のゼミで事例研究を発表した。
Tôi thuyết trình nghiên cứu tình huống trong seminar xã hội học gia đình.
- 社会学者として公共政策に提言する。
Với tư cách nhà xã hội học, tôi kiến nghị cho chính sách công.
- この論文は社会学と人類学の境界を越えている。
Bài luận này vượt qua ranh giới giữa xã hội học và nhân học.
- 高校の社会科と社会学は別物だ。
Môn Xã hội ở cấp ba và xã hội học là hai thứ khác nhau.
- 社会学的に見ると日常の慣習にも制度性がある。
Nếu nhìn theo xã hội học, tập quán thường nhật cũng có tính chế định.