Dịch nghĩa:
これは古い型のアメリカの時計です。
Đây là chiếc đồng hồ kiểu cũ của Mỹ.
Từ vựng:
Hán tự:
古
Cổ
cũ
型
Hình
khuôn; loại; mẫu
時
Thời
thời gian; giờ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường