Dịch nghĩa:
これはスキーとバーベキューとパーティーを日帰りで楽しむいいとこ取りの計画だ。
Đây là kế hoạch lý tưởng để thưởng thức trượt tuyết, tiệc nướng và tiệc tùng trong một ngày.
Từ vựng:
Hán tự:
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
帰
Quy
trở về; dẫn đến
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
取
Thủ
lấy; nhận
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh