Dịch nghĩa:
これはなるべく早くお医者さんに診てもらった方がいいですよ。
Bạn nên sớm đưa cái này cho bác sĩ xem.
Từ vựng:
Hán tự:
早
Tảo
sớm; nhanh
医
Y
bác sĩ; y học
者
Giả
người
診
Chẩn
kiểm tra; chẩn đoán
方
Phương
hướng; người; lựa chọn