Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「これはとてもおもしろそうだね」とひろしが
言
いい
います。
"Hiroshi nói: 'Cái này trông khá thú vị đấy'."
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
迚も
とても
rất; cực kỳ
面白い
おもしろい
thú vị; hấp dẫn
そう
có vẻ
言う
いう
nói
Hán tự:
言
Ngôn
nói; từ