Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

これはずっと前まえに建たてられたものです。
Cái này được xây từ rất lâu rồi.

Ngữ pháp:

~ものだ (〜mono da)

Diễn tả điều gì đó tự nhiên hoặc mong đợi; 'điều đó là bình thường...', 'nên', 'phải'.
JLPT N2

Từ vựng:

此れ
これ
cái này
ずっと
liên tục
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
建てる
たてる
xây dựng; xây cất
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ

Hán tự:

前
Tiền phía trước; trước
建
Kiến xây dựng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật