Dịch nghĩa:
これはかなり良く練られた計画だったね。
Đây quả là một kế hoạch được chuẩn bị kỹ lưỡng.
Từ vựng:
Hán tự:
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo
練
Luyện
luyện tập; đánh bóng; rèn luyện; mài giũa; tinh luyện
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh