Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これはいわゆる
斬新
ざんしん
なアイデアです。
Đây là một ý tưởng được gọi là mới lạ.
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
所謂
いわゆる
cái gọi là; được gọi là
斬新
ざんしん
mới lạ; độc đáo; mới; sáng tạo
アイデア
ý tưởng
Hán tự:
斬
Trảm
chém đầu; giết
新
Tân
mới