Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

これについては彼かれが有益ゆうえきな助言じょげんを君きみにしてくれるだろう。
Anh ấy sẽ đưa ra lời khuyên hữu ích cho bạn về điều này.

Ngữ pháp:

V ては (~te wa)

Diễn tả một mẫu lặp lại hoặc chu kỳ, thường ngụ ý một kết quả gây khó chịu; 'mỗi khi X xảy ra, Y lại xảy ra.'
JLPT N1

N にして (N ni shite)

Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

~だろう (〜darou)

Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4

Từ vựng:

此れ
これ
cái này
彼
かれ
anh ấy
有益
ゆうえき
có lợi; hữu ích
助言
じょげん
lời khuyên; gợi ý
君
きみ
bạn; bạn bè
為る
する
làm
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
有
Hữu sở hữu; có
益
Ích lợi ích; thu lợi; lợi nhuận; ưu thế
助
Trợ giúp đỡ
言
Ngôn nói; từ
君
Quân ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật