Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

これではたぶん戦争せんそうということになるだろう。
Với điều này, có lẽ sẽ dẫn đến chiến tranh.

Ngữ pháp:

N という N (~to iu~)

Dùng để xác định hoặc định nghĩa một danh từ bằng danh từ khác; 'danh từ được gọi là', 'danh từ là', hoặc 'một danh từ nào đó'.
JLPT N3

Từ vựng:

此れ
これ
cái này
多分
たぶん
có lẽ; có thể; có khả năng
戦争
せんそう
chiến tranh
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

戦
Khuyết chiến tranh; trận đấu
争
Tranh tranh đấu; tranh cãi; tranh luận

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật