Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これでいいと
思
おも
うけど、よく
分
わ
かんない。
Tôi nghĩ cái này ổn, nhưng không chắc lắm.
Ngữ pháp:
~と思う (〜to omou)
Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
Hán tự:
思
Tư
nghĩ
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100