Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

これこそまさに長ながい間ま私わたしが訪たずねたいと思おもっていたところです。
Đây chính là nơi tôi đã muốn đến từ lâu.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

ところで (tokorode)

Dùng để thay đổi chủ đề hoặc đưa ra một chủ đề mới; 'nhân tiện', 'nói về'.
JLPT N3

Từ vựng:

此れ
これ
cái này
正に
まさに
chính xác; đúng; thực sự; chắc chắn
長い
ながい
dài (khoảng cách, chiều dài)
間
あいだ
khoảng cách; khoảng trống
私
わたくし
tôi
訪ねる
たずねる
thăm; ghé thăm
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

長
Trường dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp
間
Gian khoảng cách; không gian
私
Tư tư nhân; tôi
訪
Phỏng thăm; viếng thăm; tìm kiếm; chia buồn
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật