Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

これがいわゆる「天ぷらてんぷら」というものです。
Đây là thứ được gọi là "tempura."

Ngữ pháp:

~ものだ (〜mono da)

Diễn tả điều gì đó tự nhiên hoặc mong đợi; 'điều đó là bình thường...', 'nên', 'phải'.
JLPT N2

Từ vựng:

此れ
これ
cái này
所謂
いわゆる
cái gọi là; được gọi là
天ぷら
てんぷら
tempura
言う
いう
nói
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ

Hán tự:

天
Thiên trời; bầu trời; hoàng gia

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật