Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これが、いわゆるノルマン
征服
せいふく
である。
Đây là cái được gọi là Cuộc chinh phục Norman.
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
所謂
いわゆる
cái gọi là; được gọi là
征服
せいふく
chinh phục; khuất phục
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
征
Chinh
chinh phục; thu thuế
服
Phục
quần áo; thừa nhận; tuân theo; thực hiện