Dịch nghĩa:
これからの星勘定を考えると、一敗もしたくない!
Nghĩ về những trận đấu sắp tới, tôi không muốn thua một trận nào!
Từ vựng:
Hán tự:
星
Tinh
ngôi sao; dấu
勘
Khám
trực giác; cảm nhận; kiểm tra
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
一
Nhất
một
敗
Bại
thất bại; đánh bại; đảo ngược