Dịch nghĩa:
これ、お母さんに持って行ってあげて。
Mang cái này cho mẹ đi.
Từ vựng:
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
持
Trì
cầm; giữ
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng