Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

このSF、おもしろそうだね。読よんでしまったら貸かしてもらえるかな。
Bộ SF này trông thú vị nhỉ, đọc xong cho tôi mượn được không?

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

此の
この
này
面白い
おもしろい
thú vị; hấp dẫn
そう
có vẻ
読む
よむ
đọc
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành
貸す
かす
cho mượn; cho vay
貰う
もらう
nhận; lấy

Hán tự:

読
Độc đọc
貸
Thải cho vay

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật