Dịch nghĩa:
この靴は値段が高いし、その上、小さすぎる。
Đôi giày này giá cao và quá nhỏ.
Từ vựng:
Hán tự:
靴
Ngoa
giày
値
Trị
giá; chi phí; giá trị
段
Đoạn
cấp bậc; bậc thang; cầu thang
高
Cao
cao; đắt
上
Thượng
trên
小
Tiểu
nhỏ