Dịch nghĩa:
この靴はこの白いスカートに良く合います。
Đôi giày này rất hợp với chiếc váy trắng này.
Từ vựng:
Hán tự:
靴
Ngoa
giày
白
Bạch
trắng
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1