Dịch nghĩa:
この雄大な海の眺めをごらんなさい。
Hãy ngắm nhìn tầm nhìn hùng vĩ của biển này.
Từ vựng:
Hán tự:
雄
Hùng
nam tính; anh hùng
大
Đại
lớn; to
海
Hải
biển; đại dương
眺
Thiếu
nhìn chằm chằm; xem; nhìn; thấy; xem xét