Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
部屋
へや
は
私
わたし
たちにとって
狭
せま
すぎる。
Căn phòng này quá chật đối với chúng tôi.
Ngữ pháp:
~にとって (〜ni totte)
Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3
Từ vựng:
此の
この
này
部屋
へや
phòng; buồng
私たち
わたしたち
chúng tôi
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
狭い
せまい
hẹp; chật hẹp; nhỏ; chật chội
Hán tự:
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
私
Tư
tư nhân; tôi
狭
Hiệp
hẹp